lieutenant jg

lieutenant jg

A lieutenant jg reviews navigation charts on the bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan cấp hàm thiếu úy hải quân: "lieutenant jg" một cấp bậc sĩ quan trong Hải quân Hoa Kỳ hoặc Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ, nằm giữa cấp bậc "ensign" (chuẩn úy) "lieutenant" (trung úy). Tên đầy đủ "lieutenant junior grade".
dụ sử dụng
  • (Anh ấy được thăng cấp lên thiếu úy hải quân sau hai năm phục vụ trong Hải quân.)
  • (Thiếu úy hải quân trách nhiệm giám sát các hoạt động trên boong tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lieutenant jg" thường được viết tắt LTJG trong các văn bản quân sự chính thức.
  • Cấp bậc này tương đương với cấp bậc "thiếu úy" trong lục quân hoặc không quân, nhưng chỉ được sử dụng trong hải quân tuần duyên.
Biến thể từ gần giống
  • Lieutenant junior grade (danh từ): tên đầy đủ của cấp bậc này.
  • Lieutenant (danh từ): trung úy, cấp bậc cao hơn "lieutenant jg".
  • Ensign (danh từ): chuẩn úy, cấp bậc thấp hơn "lieutenant jg".
Từ đồng nghĩa
  • LTJG (viết tắt): thường được dùng trong các tài liệu quân sự.
  • Junior grade lieutenant (danh từ): cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be promoted to lieutenant jg: được thăng cấp lên thiếu úy hải quân.
    • After completing the training, he was promoted to lieutenant jg. (Sau khi hoàn thành khóa huấn luyện, anh ấy được thăng cấp lên thiếu úy hải quân.)
Thành ngữ liên quan
  • Serve as a lieutenant jg: phục vụ với cấp bậc thiếu úy hải quân.
    • She served as a lieutenant jg on the aircraft carrier. ( ấy phục vụ với cấp bậc thiếu úy hải quân trên tàu sân bay.)